movement trong ngữ cảnh
movement = sự chuyển động
Câu tiếng Anh
The original owner was not invited to join this movement.
Nghĩa tiếng Việt
Người chủ cũ không được mời tham gia hành động này.
← movement: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với movement