Trang chủ › much › Ngữ cảnh › Câu much trong ngữ cảnh much = nhiều Câu tiếng Anh A much bigger one. Nghĩa tiếng ViệtMột vở kịch lớn hơn nhiều. ← much: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với much