much trong ngữ cảnh
much = nhiều
Câu tiếng Anh
I don't know how much trouble you're used to, but I hope you've had plenty of practice dodging it.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi không cần biết cô đã bị kích động thế nào tôi hi vọng cô đừng lẩn trảnh nữa.
much = nhiều
I don't know how much trouble you're used to, but I hope you've had plenty of practice dodging it.
Tôi không cần biết cô đã bị kích động thế nào tôi hi vọng cô đừng lẩn trảnh nữa.