much trong ngữ cảnh
much = nhiều
Câu tiếng Anh
I never found out much listening to myself.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi không bao giờ thấy gì lắm khi nghe chính mình.
much = nhiều
I never found out much listening to myself.
Tôi không bao giờ thấy gì lắm khi nghe chính mình.