eword.vn

much trong ngữ cảnh

much = nhiều

Câu tiếng Anh

If you want to be a mid-wife, you shouldn't gossip so much

Nghĩa tiếng Việt

Nếu con muốn trở thành bà đỡ, thì đừng tám chuyện người khác nhiều.

← much: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với much