much trong ngữ cảnh
much = nhiều
Câu tiếng Anh
If you want to be a mid-wife, you shouldn't gossip so much
Nghĩa tiếng Việt
Nếu con muốn trở thành bà đỡ, thì đừng tám chuyện người khác nhiều.
much = nhiều
If you want to be a mid-wife, you shouldn't gossip so much
Nếu con muốn trở thành bà đỡ, thì đừng tám chuyện người khác nhiều.