muscle trong ngữ cảnh
muscle = bắp thịt
Câu tiếng Anh
At last your brain competes with your muscle.
Nghĩa tiếng Việt
Hoá ra con cũng biết tính toán đấy chứ.
← muscle: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với muscle
muscle = bắp thịt
At last your brain competes with your muscle.
Hoá ra con cũng biết tính toán đấy chứ.
← muscle: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với muscle