muscle trong ngữ cảnh
muscle = bắp thịt
Câu tiếng Anh
Strictly a muscle job.
Nghĩa tiếng Việt
Chỉ chơi bằng chân tay.
← muscle: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với muscle
muscle = bắp thịt
Strictly a muscle job.
Chỉ chơi bằng chân tay.
← muscle: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với muscle