eword.vn

musical trong ngữ cảnh

musical = nhạc

Câu tiếng Anh

I'll be the laughingstock of the musical world.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi sẽ thành trò cười cho giới âm nhạc mất.

← musical: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với musical