eword.vn

musical trong ngữ cảnh

musical = nhạc

Câu tiếng Anh

It has a pleasant ring to the ear. Quite musical.

Nghĩa tiếng Việt

Nghe êm như một tiếng nhạc.

← musical: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với musical