musical trong ngữ cảnh
musical = nhạc
Câu tiếng Anh
It's sort of a musical satire.
Nghĩa tiếng Việt
Nó kiểu như 1 loại nhạc kịch trào phugn1.
← musical: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với musical
musical = nhạc
It's sort of a musical satire.
Nó kiểu như 1 loại nhạc kịch trào phugn1.
← musical: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với musical