musical trong ngữ cảnh
musical = nhạc
Câu tiếng Anh
- Musical chairs!
Nghĩa tiếng Việt
- Trò ghế nhạc!
← musical: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với musical
musical = nhạc
- Musical chairs!
- Trò ghế nhạc!
← musical: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với musical