eword.vn

musical trong ngữ cảnh

musical = nhạc

Câu tiếng Anh

Oh! "A Musical Story Sung by Dinah Shore."

Nghĩa tiếng Việt

Ồ ! "1 câu chuyện âm nhạc Trình bày: Dinah Shore."

← musical: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với musical