eword.vn

musical trong ngữ cảnh

musical = nhạc

Câu tiếng Anh

Premiere tomorrow night to reveal Lina Lamont, big musical talent.

Nghĩa tiếng Việt

"Buổi công chiếu ngày mai cho thấy Lina Lamont là một tài năng âm nhạc"

← musical: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với musical