musical trong ngữ cảnh
musical = nhạc
Câu tiếng Anh
To this was added rigorous musical training... ... attheConservatoryofFine Arts .
Nghĩa tiếng Việt
Thêm vào đó là sự huấn luyện về âm nhạc rất nghiêm khắc ở trường đào tạo Mĩ thuật, Âm nhạc.
← musical: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với musical