myself trong ngữ cảnh
myself = tự tôi
Câu tiếng Anh
After all, Mr Frere, I'm a ventriloquist myself, you know...
Nghĩa tiếng Việt
Sau hết, A. Frere à, chính tôi là một nhà giả giọng, anh biết--
← myself: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với myself