myself trong ngữ cảnh
myself = tự tôi
Câu tiếng Anh
I burned myself yesterday.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi tự làm mình bị bỏng hôm qua.
← myself: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với myself
myself = tự tôi
I burned myself yesterday.
Tôi tự làm mình bị bỏng hôm qua.
← myself: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với myself