myself trong ngữ cảnh
myself = tự tôi
Câu tiếng Anh
I'll repair that machine myself.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi sẽ tự sửa cái máy đó.
← myself: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với myself
myself = tự tôi
I'll repair that machine myself.
Tôi sẽ tự sửa cái máy đó.
← myself: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với myself