myself trong ngữ cảnh
myself = tự tôi
Câu tiếng Anh
I'm going to defenestrate myself if I hear the "SIX-SEVEN" meme one more time.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi sẽ ném mình qua cửa sổ nếu tôi còn nghe thấy cái meme "SIX-SEVEN" thêm một lần nào nữa.
← myself: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với myself