national trong ngữ cảnh
national = dân tộc
Câu tiếng Anh
Around you stand the flags and standards of National Socialism.
Nghĩa tiếng Việt
Xung quanh bạn đứng cờ và tiêu chuẩn của chủ nghĩa xã hội quốc gia.
← national: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với national