eword.vn

national trong ngữ cảnh

national = dân tộc

Câu tiếng Anh

Gentlemen, I can tell you the president... is prepared to declare a state of national emergency.

Nghĩa tiếng Việt

Các vị, ngài tổng thống đã sẵn sàng công bố tình trạng khẩn cấp toàn quốc.

← national: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với national