national trong ngữ cảnh
national = dân tộc
Câu tiếng Anh
It's Munchkinland and you are their national heroine, my dear.
Nghĩa tiếng Việt
Đây là vùng đất Munchkin và cháu là nữ anh hùng của đất nước họ, cháu yêu.
← national: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với national