natural trong ngữ cảnh
natural = tự nhiên
Câu tiếng Anh
If you waited for a man to propose to you from natural causes, you'd die of old maidenhood.
Nghĩa tiếng Việt
Nếu đợi một người cầu hôn mình từ lý do tự nhiên mình sẽ chết già.
← natural: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với natural