natural trong ngữ cảnh
natural = tự nhiên
Câu tiếng Anh
To die, to sleep, no more... and by a sleep to say we end the heartaches... and the thousand natural shocks that flesh is heir to.
Nghĩa tiếng Việt
"Chết, là ngủ - Không hơn. "Với giấc ngủ, ta tự nhủ sẽ chấm dứt những nỗi đau ...
← natural: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với natural