eword.vn

near trong ngữ cảnh

near = gần

Câu tiếng Anh

And there are little houses near the village well.

Nghĩa tiếng Việt

Và mình sống trong ngôi làng nhỏ bên giếng nước.

← near: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với near