eword.vn

near trong ngữ cảnh

near = gần

Câu tiếng Anh

Every time you're near a rose... aren't you glad you've got a nose?

Nghĩa tiếng Việt

Nhìn nụ hoa bên thềm thấp thoáng... Ngất ngây sao hương hoa nồng nàn.

← near: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với near