eword.vn

near trong ngữ cảnh

near = gần

Câu tiếng Anh

I firmly resolve to sin no more and to avoid the near temptation of sin.

Nghĩa tiếng Việt

Con hứa không xúc phạm Người nữa và con xin sám hối.

← near: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với near