eword.vn

near trong ngữ cảnh

near = gần

Câu tiếng Anh

If you go near one of those dumps again, if you get mixed up in this migratory mess, why I'll...

Nghĩa tiếng Việt

Nếu em đến những nơi rác rưỡi đó 1 lần nữa, nếu em cứ trà trộn trong mớ hỗn độn di cư này, anh sẽ --

← near: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với near