eword.vn

near trong ngữ cảnh

near = gần

Câu tiếng Anh

"loitered near the stairway that leads to the cashier's office,

Nghĩa tiếng Việt

"đến lảng vảng gần cầu thang lên phòng phát lương,

← near: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với near