eword.vn

near trong ngữ cảnh

near = gần

Câu tiếng Anh

My brother Joe's been driving for the Brown Cabs for near 12.

Nghĩa tiếng Việt

Em tôi Joe đã lái cho hãng Brown gần 12 năm.

← near: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với near