eword.vn

near trong ngữ cảnh

near = gần

Câu tiếng Anh

Our little apartment of our own, right near campus.

Nghĩa tiếng Việt

Mua một căn nhà nho nhỏ, ở gần trường.

← near: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với near