eword.vn

near trong ngữ cảnh

near = gần

Câu tiếng Anh

So you left an unconscious man in a car way out near Beverly someplace.

Nghĩa tiếng Việt

Cho nên ông đã đưa một người bất tỉnh đến tận Beverly.

← near: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với near