eword.vn

near trong ngữ cảnh

near = gần

Câu tiếng Anh

When you're near their villages, they know. Don't ask me how, they just know.

Nghĩa tiếng Việt

Khi anh tới gần làng họ, đừng hỏi tại sao, họ cứ biết vậy thôi.

← near: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với near