near trong ngữ cảnh
near = gần
Câu tiếng Anh
You were near me in the Valley of Sorek. Trading my love for Philistine silver.
Nghĩa tiếng Việt
Ngươi đã từng ở gần ta nơi thung lũng Sorek, đánh đổi tình yêu của ta bằng tiền bạc của người Philistins.
near = gần
You were near me in the Valley of Sorek. Trading my love for Philistine silver.
Ngươi đã từng ở gần ta nơi thung lũng Sorek, đánh đổi tình yêu của ta bằng tiền bạc của người Philistins.