necessary trong ngữ cảnh
necessary = cần
Câu tiếng Anh
In my opinion, a change in our policy is now necessary.
Nghĩa tiếng Việt
Theo ý kiến của con, một sự thay đổi về chính sách của chúng ta giờ đây là cần thiết.
← necessary: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với necessary