eword.vn

neighbor trong ngữ cảnh

neighbor = như neighbour

Câu tiếng Anh

I have heard that the Christians teach you to love your neighbor.

Nghĩa tiếng Việt

Thần nghe nói người Ki-tô hữu dạy nhau rằng phải yêu mến bạn bè.

← neighbor: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với neighbor