eword.vn

neighbor trong ngữ cảnh

neighbor = như neighbour

Câu tiếng Anh

You know, our neighbor who died of pneumonia?

Nghĩa tiếng Việt

Cậu có biết, người hàng xóm của chúng ta đã chết vì viêm phổi?

← neighbor: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với neighbor