neighbor trong ngữ cảnh
neighbor = như neighbour
Câu tiếng Anh
You're gonna meet the neighbor I told you about.
Nghĩa tiếng Việt
Em sẽ gặp người láng giềng anh đã kể với em.
← neighbor: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với neighbor
neighbor = như neighbour
You're gonna meet the neighbor I told you about.
Em sẽ gặp người láng giềng anh đã kể với em.
← neighbor: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với neighbor