neighbour trong ngữ cảnh
neighbour = người hàng xóm
Câu tiếng Anh
Neighbour of yours?
Nghĩa tiếng Việt
Láng giềng của ông đấy à?
← neighbour: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với neighbour
neighbour = người hàng xóm
Neighbour of yours?
Láng giềng của ông đấy à?
← neighbour: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với neighbour