neighbour trong ngữ cảnh
neighbour = người hàng xóm
Câu tiếng Anh
"You shall love your neighbour as yourself"?
Nghĩa tiếng Việt
"Hãy yêu thương người lân cận như chính mình"?
← neighbour: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với neighbour
neighbour = người hàng xóm
"You shall love your neighbour as yourself"?
"Hãy yêu thương người lân cận như chính mình"?
← neighbour: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với neighbour