never trong ngữ cảnh
never = không bao giờ
Câu tiếng Anh
A documentary... that never ends.
Nghĩa tiếng Việt
Một bộ phim tài liệu... không bao giờ kết thúc.
← never: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với never
never = không bao giờ
A documentary... that never ends.
Một bộ phim tài liệu... không bao giờ kết thúc.
← never: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với never