never trong ngữ cảnh
never = không bao giờ
Câu tiếng Anh
He'd never understand.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ấy sẽ không bao giờ hiểu.
← never: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với never
never = không bao giờ
He'd never understand.
Anh ấy sẽ không bao giờ hiểu.
← never: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với never