never trong ngữ cảnh
never = không bao giờ
Câu tiếng Anh
I could never hope to be the head of a department in the New York City system, especially not in the science courses.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi không bao giờ có hy vọng trở thành người đứng đầu một bộ phận trong hệ thống thành phố New York, đặc biệt là trong các khóa học khoa học.
← never: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với never