never trong ngữ cảnh
never = không bao giờ
Câu tiếng Anh
I'm never going to touch another drink till the day I die.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi sẽ không bao giờ đụng đến một ly rượu khác cho đến ngày tôi chết.
← never: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với never