never trong ngữ cảnh
never = không bao giờ
Câu tiếng Anh
In all my long business experience, I've dealt with every important oil firm... and I've never heard of your company.
Nghĩa tiếng Việt
Trong cuộc đời làm ăn của tôi, tôi đã làm việc với mọi hãng dầu quan trọng... - ...và tôi chưa từng nghe tới công ty của ông.
← never: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với never