never trong ngữ cảnh
never = không bao giờ
Câu tiếng Anh
They never married.
Nghĩa tiếng Việt
Họ không bao giờ kết hôn.
← never: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với never
never = không bao giờ
They never married.
Họ không bao giờ kết hôn.
← never: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với never