never trong ngữ cảnh
never = không bao giờ
Câu tiếng Anh
Tom never laughed.
Nghĩa tiếng Việt
Tom không bao giờ cười.
← never: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với never
never = không bao giờ
Tom never laughed.
Tom không bao giờ cười.
← never: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với never