eword.vn

newspaper trong ngữ cảnh

newspaper = báo

Câu tiếng Anh

- But a morning newspaper, after all...

Nghĩa tiếng Việt

-Nhưng một tờ báo buổi sáng, xét cho cùng...

← newspaper: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với newspaper