newspaper trong ngữ cảnh
newspaper = báo
Câu tiếng Anh
I'm flattered, mind you, but don't you think our newspaper friends are making too much of it.
Nghĩa tiếng Việt
Mình không thấy rằng bạn bè của chúng ta, báo chí quá quan trọng sự việc này ư?
← newspaper: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với newspaper