eword.vn

newspaper trong ngữ cảnh

newspaper = báo

Câu tiếng Anh

I think it would be fun to run a newspaper. "Traction Trust exposed."

Nghĩa tiếng Việt

Cháu nghĩ rất thú vị khi điều hành một tờ báo "Sự thật được tiết lộ."

← newspaper: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với newspaper