eword.vn

nice trong ngữ cảnh

nice = thú vị

Câu tiếng Anh

Another nice deposit.

Nghĩa tiếng Việt

Thêm một khoản tiền gởi tốt đẹp nữa.

← nice: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với nice